ông nhạc bà nhạc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bố mẹ vợ: Cách gọi thân mật, dân dã để chỉ bố mẹ của người vợ. Cách gọi này thể hiện sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy rất hiếu thảo với ông nhạc bà nhạc. (Anh ấy rất hiếu thảo với bố mẹ vợ.)
    • Cuối tuần, hai vợ chồng tôi thường về thăm ông nhạc bà nhạc. (Cuối tuần, hai vợ chồng tôi thường về thăm bố mẹ vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, tự nhiên giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn thân thiết. ít khi được dùng trong văn viết trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Bố mẹ vợ: Cách gọi phổ biến trung tính hơn.
  • Cha mẹ vợ: Cách gọi trang trọng hơn.
  • Nhạc phụ, nhạc mẫu: Cách gọi tính chất Hán Việt, dùng để chỉ riêng bố vợ mẹ vợ.
  • Bố vợ, mẹ vợ: Cách gọi trực tiếp thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Bố mẹ vợ
  • Cha mẹ vợ
  • Nhạc gia (cách gọi chung cho bố mẹ vợ, gốc Hán Việt)
Lưu ý
  • Ông nhạc bà nhạc một cụm từ cố định, luôn đi chung với nhau để chỉ cả hai (bố mẹ vợ). Không tách ra để chỉ riêng từng người ( dụ: không dùng "ông nhạc" một mình để chỉ bố vợ).
  • Đây cách nói mang tính chất khẩu ngữ, thể hiện tình cảm gia đình ấm cúng.
  1. Bố mẹ vợ.